Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhân chứng" (1)
nhân chứng
Tiếng Anh
Danh từwitness
Nhân chứng kể lại sự việc.
The witness described the event.
Từ liên quan "nhân chứng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhân chứng" (4)
Nhân chứng kể lại sự việc.
The witness described the event.
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
The police are verifying information from witnesses.
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
The witness's testimony is very important for the case.
Các nhân chứng đã hầu tòa để làm chứng.
The witnesses appeared in court to testify.
